Daejeon Korail
Hàn Quốc
Daejeon Korail Resultados mais recentes
Daejeon Korail Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Daejeon Korail ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail ghi trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Daejeon Korail là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail không ghi được bàn trong 31% tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Bàn thua
Daejeon Korail để thủng lưới cứ mỗi 146 phút tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail để thủng lưới trung bình 0.62 bàn mỗi trận
Daejeon Korail đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Daejeon Korail đã tham gia trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail tổng số bàn thắng mỗi trận 2.08 trong mỗi trận tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Daejeon Korail tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Daejeon Korail tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
CDG thống kê
Daejeon Korail đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 24% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Daejeon Korail ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Daejeon Korail ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp một, Daejeon Korail ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp hai, Daejeon Korail ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Daejeon Korail thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp một, Daejeon Korail thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp một, Daejeon Korail có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp hai, Daejeon Korail thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp hai, Daejeon Korail có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Daejeon Korail thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp một, Daejeon Korail thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Trong hiệp hai, Daejeon Korail thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Daejeon Korail có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Daejeon Korail Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 3 | 0 | 19:9 | 10 | 33 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:12 | 11 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 23:11 | 12 | 26 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 19:8 | 11 | 24 | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 14:12 | 2 | 22 | |
| 6 | 13 | 4 | 5 | 4 | 16:17 | -1 | 17 | |
| 7 | 14 | 5 | 2 | 7 | 20:22 | -2 | 17 | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:15 | -6 | 16 | |
| 9 | 14 | 3 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 15 | |
| 10 | 13 | 4 | 2 | 7 | 21:19 | 2 | 14 | |
| 11 | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:15 | -5 | 12 | |
| 12 | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | |
| 13 | 13 | 1 | 7 | 5 | 10:19 | -9 | 10 | |
| 14 | 14 | 1 | 5 | 8 | 16:30 | -14 | 8 |
- Relegation Playoffs